attainable
attainable mô tả một mục tiêu, trạng thái hoặc vật chất mà một người có khả năng đạt được hoặc sở hữu được thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc các điều kiện cho phép. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào tính khả thi và thực tế của một kế hoạch hoặc mong muốn.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt attainable với achievable. Mặc dù cả hai đều dịch là "có thể đạt được", nhưng achievable thường dùng cho các thành tựu, mục tiêu cụ thể đòi hỏi sự nỗ lực và kỹ năng (như hoàn thành một dự án). Trong khi đó, attainable có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc có thể "kiếm được" hoặc "có được" một thứ gì đó về mặt vật chất hoặc pháp lý (như một mức lương hoặc một nguồn tài nguyên).
Ví dụ: an attainable goal (một mục tiêu khả thi) nhấn mạnh rằng mục tiêu này không hão huyền.
Ví dụ: attainable resources (các nguồn lực có thể tiếp cận được) nhấn mạnh vào khả năng sở hữu hoặc thu thập.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc dùng chung một từ "khả thi" cho nhiều trường hợp. Tuy nhiên, khi dùng attainable, hãy nhớ rằng nó không chỉ nói về việc "có thể làm được" mà còn là "có thể chạm tới được". Nếu một điều gì đó quá xa vời hoặc không thực tế, ta sẽ dùng từ trái nghĩa là unattainable.
Đúng: The target is attainable with hard work. (Mục tiêu này có thể đạt được nếu làm việc chăm chỉ.)
Sai: Sử dụng attainable để mô tả một cảm xúc trừu tượng không thể định lượng hoặc đo lường được.
Ý nghĩa
Có khả năng đạt tới, hoàn thành hoặc thực hiện được thông qua nỗ lực
"The goal of zero emissions by 2050 is ambitious but attainable."
Mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 là đầy tham vọng nhưng có thể đạt được.