approach
Thuật ngữ này mô tả việc thu hẹp khoảng cách về mặt vật lý hoặc thời gian. Khi dùng trong ngữ cảnh vật lý, nó ám chỉ một quỹ đạo hướng về một mục tiêu cụ thể, thường gợi lên cảm giác chờ đợi hoặc một cuộc gặp gỡ sắp xảy ra. Chuyển động này thường diễn ra đều đặn và có mục đích, tuy nhiên sắc thái cảm xúc có thể thay đổi từ chào đón cho đến đe dọa tùy thuộc vào đối tượng.
Khi áp dụng cho thời gian, từ này biến một khái niệm trừu tượng như ngày tháng hoặc sự kiện thành một vật thể đang di chuyển. Điều này tạo ra một áp lực tâm lý, khiến tương lai có cảm giác như đang chủ động khép dần khoảng cách với hiện tại, thường gây ra sự khẩn trương hoặc lo lắng cho người nói.
Ý nghĩa
Cách giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ
We need a new approach to solve the budget crisis.
Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết cuộc khủng hoảng ngân sách.
Hành động tiến lại gần một ai đó hoặc một vật gì đó
The cat froze at the approach of the dog.
Con mèo đứng khựng lại khi con chó tiến lại gần.
Khoảng cách hoặc lộ trình từ điểm đến cuối cùng, đặc biệt là trong hàng không
The pilot began the final approach to the runway.
Phi công bắt đầu giai đoạn tiếp cận cuối cùng để hạ cánh xuống đường băng.
Đến gần hoặc tiến gần hơn tới một ai đó hoặc một vật gì đó về khoảng cách hoặc thời gian
The train is approaching the station.
Đoàn tàu đang tiến lại gần nhà ga.
Nói chuyện với ai đó về một vấn đề gì đó lần đầu tiên, thường là để đưa ra một yêu cầu
I decided to approach my boss about a raise.
Tôi quyết định tiếp cận sếp để xin tăng lương.
Đạt đến mức tương đương hoặc gần bằng một mức độ, số lượng hoặc chất lượng cụ thể
The temperature is approaching freezing.
Nhiệt độ đang xấp xỉ mức đóng băng.
Ví dụ
Wait, is that car actually approaching us right now?
Khoan đã, có phải chiếc xe đó đang tiến lại gần chúng ta không?
God, I can't believe the deadline is approaching so fast!
Trời ạ, tôi không thể tin được là hạn chót đang tiến lại gần nhanh đến thế!
Look, just approach the manager slowly and ask for a raise.
Nghe này, cứ tiếp cận quản lý một cách chậm rãi rồi xin tăng lương.
Stay back! Don't let that stray dog approach the kids!
Lùi lại đi! Đừng để con chó hoang đó tiến lại gần bọn trẻ!
I'm terrified to approach her after what I said last night.
Tôi rất sợ phải tiếp cận cô ấy sau những gì tôi đã nói tối qua.
Please approach the gate in an orderly fashion, everyone.
Mọi người vui lòng tiến lại gần cổng một cách trật tự.
The storm is approaching the coast, so we must leave now.
Cơn bão đang tiến lại gần bờ biển, nên chúng ta phải rời đi ngay bây giờ.
Listen, if you approach the client like this, you'll fail.
Nghe này, nếu bạn tiếp cận khách hàng theo cách này, bạn sẽ thất bại.