practicability
practicability nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật và thực tế, tức là một kế hoạch hoặc ý tưởng có thể thực hiện được hay không dựa trên các nguồn lực, công cụ và điều kiện hiện có. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính khả thi". Nó tập trung vào câu hỏi: "Chúng ta có đủ khả năng để biến điều này thành hiện thực không?".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn practicability với feasibility và practicality. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "tính khả thi" hoặc "tính thực tế", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
practicability: Tập trung thuần túy vào khả năng thực hiện về mặt vật lý hoặc kỹ thuật. Ví dụ, một thiết kế cầu có thể có practicability nếu các kỹ sư có đủ vật liệu và công nghệ để xây dựng nó.
feasibility: Mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tính khả thi về mặt kinh tế, tài chính và thời gian. Một dự án có thể có practicability (có thể xây được) nhưng lại thiếu feasibility (quá đắt đỏ, không đem lại lợi nhuận).
practicality: Thiên về tính hữu dụng hoặc sự hợp lý trong đời sống hàng ngày. Một món đồ có practicality cao nghĩa là nó tiện dụng và hiệu quả khi sử dụng thực tế.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng practicability, hãy đảm bảo ngữ cảnh đang đề cập đến việc triển khai một phương án cụ thể. Tránh nhầm lẫn với các tính từ như practical (thực tế/tiện dụng) vốn được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Đúng: The engineers are assessing the practicability of the proposed bridge design. (Các kỹ sư hiện đang đánh giá tính khả thi của thiết kế cây cầu được đề xuất.)
Sai: This dress has no practicability. (Trong trường hợp này, nên dùng practicality để nói về sự tiện dụng của trang phục).practicability là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc an trước từ này khi nói về khái niệm chung.
Ý nghĩa
Khả năng có thể đưa vào thực hiện hoặc có thể đạt được trong thực tế
The engineers are currently assessing the practicability of the proposed bridge design.
Các kỹ sư hiện đang đánh giá tính khả thi của thiết kế cây cầu được đề xuất.