practical
Từ này tập trung vào sự đối lập giữa lý tưởng và thực tế. Nó mô tả những điều hoạt động hiệu quả trong thế giới thực, bất kể vẻ ngoài ra sao hay lý thuyết đằng sau đó có tinh tế đến mức nào. Khi dùng để nói về các giải pháp hoặc con người, từ này ngụ ý một tư duy thực tế—ưu tiên những gì có thể thực hiện được hơn là những gì hoàn hảo. Ý nghĩa này thường mang tính tích cực, gợi lên sự hiệu quả và óc phán đoán thực tế, tuy nhiên trong một số bối cảnh sáng tạo, nó có thể là một lời phê bình ngầm rằng "thiếu trí tưởng tượng" hoặc "quá chú trọng vào công năng". Trong bối cảnh kỹ năng, từ này tạo ra một ranh giới rõ rệt giữa việc "biết" (lý thuyết) và việc "làm" (thực hành). Một cách tiếp cận thực hành là cách tiếp cận sẵn sàng bắt tay vào làm trực tiếp để đạt được kết quả.
Ý nghĩa
Có khả năng hiệu quả trong các tình huống thực tế; khả thi hoặc hợp lý
"It's a practical solution to a complex problem."
Đó là một giải pháp thực tế cho một vấn đề phức tạp.
Liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng thực tế thay vì lý thuyết và ý tưởng
"The course provides practical experience in software development."
Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực hành trong phát triển phần mềm.
Được thiết kế để sử dụng thực tế; chú trọng công năng hơn là trang trí
"She wore a practical pair of boots for the hike."
Cô ấy đã đi một đôi ủng tiện dụng cho chuyến đi bộ đường dài.