attainment
sự đạt được / thành tựu
Danh từ
Số nhiều: attainments
attainment mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng sau một quá trình nỗ lực, rèn luyện hoặc phấn đấu bền bỉ. Từ này không chỉ đơn thuần là việc nhận được một thứ gì đó, mà là sự chinh phục một mục tiêu khó khăn hoặc đạt tới một tiêu chuẩn cao.
Ý nghĩa
Danh từsự đạt được
Hành động đạt được một mục tiêu, một địa vị nhất định hoặc một mức độ thành thạo cụ thể thông qua nỗ lực
His attainment of the rank of captain took ten years of service.
Việc anh ấy đạt được cấp bậc đại úy đã mất mười năm công tác.
Danh từthành tựu
Một điều gì đó đã đạt được hoặc hoàn thành, thường là một thành công đáng kể hoặc một trình độ kỹ năng cao
The discovery of the vaccine was a remarkable scientific attainment.
Việc tìm ra vắc-xin là một thành tựu khoa học đáng kinh ngạc.