attainment
attainment mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng sau một quá trình nỗ lực, rèn luyện hoặc phấn đấu bền bỉ. Từ này không chỉ đơn thuần là việc nhận được một thứ gì đó, mà là sự chinh phục một mục tiêu khó khăn hoặc đạt tới một tiêu chuẩn cao.
Ý nghĩa
Hành động đạt được một mục tiêu, một kỹ năng cụ thể hoặc một địa vị mong muốn thông qua nỗ lực
"His attainment of the doctorate took five years of rigorous study."
Việc anh ấy đạt được bằng tiến sĩ đã mất năm năm học tập nghiêm ngặt.
Một điều gì đó đã đạt được hoặc hoàn thành, thường là một thành công hoặc thành tích đáng kể
"The moon landing was a remarkable scientific attainment."
Việc đổ bộ lên mặt trăng là một thành tựu khoa học đáng kinh ngạc.
Mức độ kỹ năng hoặc kiến thức mà một người đã tích lũy được trong một lĩnh vực cụ thể
"The students were grouped according to their level of educational attainment."
Các sinh viên được phân nhóm theo trình độ học vấn đạt được của họ.