multiplication
Trong toán học, multiplication được hiểu là phép nhân, một phép tính cơ bản dùng để tìm tổng của một số được lặp lại nhiều lần. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ thuật ngữ này với các phép tính khác như addition (phép cộng), subtraction (phép trừ) và division (phép chia). Khi sử dụng trong ngữ cảnh toán học, multiplication mang tính chất kỹ thuật và chính xác, mô tả một quy trình tính toán cụ thể.
Sự mở rộng về nghĩa
Ngoài lĩnh vực toán học, multiplication còn được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc sự nhân bản của một thứ gì đó. Trong sinh học, từ này mô tả quá trình phân chia tế bào hoặc sinh sản. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể ám chỉ sự phát triển bùng nổ của một hiện tượng nào đó.
Ví dụ về nghĩa toán học: multiplication table (bảng cửu chương).
Ví dụ về nghĩa mở rộng: the multiplication of problems (sự gia tăng nhanh chóng của các vấn đề).
Lưu ý về cách dùng và từ loại
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa danh từ multiplication (phép nhân/sự nhân lên) và động từ multiply (nhân/nhân bản). Khi muốn mô tả hành động thực hiện phép tính, hãy sử dụng động từ multiply. Khi muốn gọi tên quy trình hoặc khái niệm toán học, hãy sử dụng danh từ multiplication.
❌ Sai: I am learning to multiply table.
✅ Đúng: I am learning the multiplication table. (Tôi đang học bảng cửu chương.)
❌ Sai: The multiplication of cells is fast. (Nếu ý bạn là hành động đang diễn ra, nên dùng động từ).
✅ Đúng: Cells multiply rapidly. (Các tế bào nhân bản nhanh chóng.)
Countable when referring to a specific mathematical operation or a process of reproduction. Uncountable when referring to the general mathematical concept or the act of increasing in number.
Ý nghĩa
Quá trình toán học cộng một số với chính nó một số lần nhất định
The teacher taught the class the rules of multiplication.
Giáo viên đã dạy cả lớp các quy tắc của phép nhân.