survey
Từ này mang hàm ý về sự bao quát và quét nhìn. Thay vì đi sâu vào một điểm duy nhất, survey giống như việc sử dụng một ống kính góc rộng để thấu hiểu một cảnh quan hoặc một quần thể dân cư. Nó gợi lên một phương pháp quan sát có hệ thống và tổ chức, chứ không phải là một cái nhìn ngẫu nhiên.
Trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển từ hành động đo đạc đất đai vật lý sang hành động đo lường ý kiến thông qua thống kê. Trong khi một nghiên cứu (study) thường là sự theo đuổi học thuật chuyên sâu, thì một cuộc khảo sát (survey) thường là nỗ lực thu thập dữ liệu trên diện rộng và ở mức độ bề mặt hơn nhằm tìm ra các xu hướng chung.
Đếm được khi đề cập đến một bản câu hỏi cụ thể hoặc một lần đo đạc đất đai chuyên nghiệp. Không đếm được khi đề cập đến hành động hoặc quá trình xem xét tổng quát.
Ý nghĩa
Xem xét và ghi chép lại các đặc điểm của một khu vực đất đai
"The engineers will survey the site before construction begins."
Các kỹ sư sẽ khảo sát địa điểm trước khi bắt đầu xây dựng.
Điều tra hoặc xem xét một tình huống hoặc một nhóm người để thu thập dữ liệu
"The company decided to survey its customers about the new product."
Công ty đã quyết định khảo sát khách hàng về sản phẩm mới.
Nhìn kỹ toàn bộ một thứ gì đó
"He stood back to survey the damage caused by the storm."
Anh ấy đứng lùi lại để quan sát những thiệt hại do cơn bão gây ra.
Cái nhìn tổng quát, sự xem xét hoặc mô tả về ai đó hoặc điều gì đó
"The report provides a comprehensive survey of the current political climate."
Bản báo cáo cung cấp một sự khảo sát toàn diện về tình hình chính trị hiện nay.
Một bộ câu hỏi được dùng để thu thập thông tin từ một nhóm người
"We conducted a survey to find out the most popular flavor of ice cream."
Chúng tôi đã tiến hành một bản khảo sát để tìm ra hương vị kem phổ biến nhất.