apportionment
apportionment mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc quản trị tài chính. Điểm mấu chốt của từ này là sự phân chia dựa trên một tiêu chuẩn, tỷ lệ hoặc quy tắc cụ thể, thay vì chia một cách ngẫu nhiên. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể hiểu là "sự phân chia" (nguồn lực, chi phí) hoặc "sự phân bổ ghế" (trong bầu cử).
Ý nghĩa
Hành động chia và phân bổ một thứ gì đó cho nhiều bên khác nhau theo một kế hoạch hoặc tỷ lệ cụ thể
The fair apportionment of resources is essential for the project's success.
Việc phân chia nguồn lực công bằng là điều thiết yếu cho sự thành công của dự án.
Việc phân chia đại biểu cho các khu vực khác nhau một cách hợp pháp hoặc chính thức dựa trên quy mô dân số
The census data is used to determine the apportionment of seats in the House of Representatives.
Dữ liệu điều tra dân số được sử dụng để xác định sự phân bổ ghế trong Hạ viện.