percent
Thuật ngữ này đóng vai trò là một mô tả toán học chính xác, được dùng để chuẩn hóa tỷ lệ trên các quy mô khác nhau. Từ này mang sắc thái trung lập, khách quan và là lựa chọn tiêu chuẩn cho các báo cáo tài chính, khoa học và thống kê khi cần sự chính xác tuyệt đối. Trong khi percentage đề cập đến khái niệm chung hoặc một phần cụ thể, thì percent hầu như luôn đi kèm với một con số cụ thể để biểu thị một tỷ lệ chính xác.
Về mặt ngữ pháp, từ này được coi là danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh và không có dạng số nhiều. Bạn không dùng "five percents" khi nói về một giá trị; thay vào đó, dạng số ít luôn được giữ nguyên bất kể con số đứng trước là một hay một trăm.
Used as a measure of proportion that does not take a plural form even when the number is high.
Ý nghĩa
Một phần trong tổng số một trăm đơn vị
The interest rate is five percent.
Lãi suất là năm phần trăm.