tax
Khi mang nghĩa tài chính, từ tax mang hàm ý nặng nề về nghĩa vụ và quyền lực nhà nước. Nó hiếm khi được xem là một khoản đóng góp tự nguyện, mà đúng hơn là một sự trích xuất tài sản bắt buộc để gây quỹ cho cơ sở hạ tầng công cộng hoặc các dịch vụ xã hội. Điều này tạo ra một sự căng thẳng thường trực trong cách sử dụng, thường gắn liền với cảm giác bị gánh nặng hoặc sự bất bình.
Khi được dùng như một động từ nói về nỗ lực, từ này gợi lên cảm giác kéo giãn một thứ gì đó đến giới hạn tuyệt đối. Nó ám chỉ một quá trình làm cạn kiệt, nơi một nguồn lực bị sử dụng gần như toàn bộ, vượt ra ngoài nỗ lực đơn thuần để tiến tới trạng thái kiệt sức hoặc căng thẳng tột độ.
Countable when referring to a specific type of levy like a sales tax or a luxury tax. Uncountable when referring to the general system of taxation or the total amount of money paid to the state.
Ý nghĩa
Một khoản phí tài chính bắt buộc do chính phủ áp đặt lên thu nhập, tài sản hoặc hàng hóa
The government increased the tax on tobacco.
Chính phủ đã tăng thuế đối với thuốc lá.
Đòi hỏi khắt khe về sức lực hoặc nguồn lực của ai đó hoặc điều gì đó
The long hike really taxed his endurance.
Chuyến đi bộ đường dài thực sự đã vắt kiệt sức bền của anh ấy.
Áp đặt một khoản thu phí tài chính lên một sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể
The state decided to tax luxury imports.
Nhà nước đã quyết định đánh thuế đối với hàng nhập khẩu xa xỉ.