census
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và có tính quyền lực cao. Đây không phải là một cuộc thăm dò ý kiến thông thường hay một cuộc khảo sát mẫu, mà là một nỗ lực toàn diện nhằm ghi nhận mọi cá nhân trong một phạm vi quyền hạn cụ thể. Từ này gợi lên cảm giác về sự chính xác trong quản lý hành chính và quyền lực nhà nước, thường đi kèm với ý niệm về nghĩa vụ hoặc sự khắt khe của bộ máy quan liêu.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này gợi ra một hình ảnh chụp nhanh tại một thời điểm nhất định. Trong khi một cuộc thăm dò chỉ ghi lại những ý kiến thoáng qua, thì census (điều tra dân số) ghi lại một thực tế mang tính cấu trúc. Nó biến một đám đông hỗn độn thành một tập hợp các điểm dữ liệu rõ ràng nhằm phục vụ mục đích phân bổ nguồn lực và đại diện chính trị.
The word refers to the specific event of the counting process or the resulting report.
Ý nghĩa
Việc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi chép lại các chi tiết nhân khẩu học khác nhau
"The government conducts a national census every ten years."
Chính phủ tiến hành điều tra dân số quốc gia mười năm một lần.