partisan
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về sự thiên kiến và tính độc tôn. Nó mô tả một tư duy mà trong đó lòng trung thành với một nhóm cụ thể sẽ lấn át sự trung lập hoặc sự thật khách quan. Trong khi một người ủng hộ có thể chỉ đơn thuần là nhiệt huyết, thì một partisan (người đảng phái) thường bị nhìn nhận là cứng nhắc hoặc không sẵn lòng thỏa hiệp, tạo ra một sự phân chia gay gắt giữa phe mình và phe đối lập.
Trong các cuộc thảo luận chính trị hiện đại, từ này thường gợi lên trạng thái phân cực. Nó tạo ra hình ảnh của một chiến binh trong một cuộc chiến chính trị, nơi mục tiêu không phải là đạt được sự đồng thuận mà là chiến thắng của phe mình trước đối phương.
Countable when referring to an individual person who is a loyal supporter.
Ý nghĩa
Một người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái, một lý tưởng hoặc một cá nhân, thường thể hiện sự trung thành một cách phiến diện
The partisan activists campaigned tirelessly for the candidate.
Các nhà hoạt động đảng phái đã vận động không mệt mỏi cho ứng cử viên.
Có thành kiến thiên vị cho một lý tưởng hoặc một đảng phái cụ thể
The report was criticized for its partisan tone.
Bản báo cáo bị chỉ trích vì giọng văn mang tính đảng phái.