dualism
dualism là một thuật ngữ mang tính triết học và học thuật, dùng để mô tả sự tồn tại song song của hai yếu tố đối lập hoặc tương phản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuyết nhị nguyên" khi nói về lý thuyết, hoặc "tính nhị nguyên" khi nói về đặc điểm của một sự vật, hiện tượng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm mấu chốt của dualism là sự phân chia rạch ròi. Trong triết học, nó thường xuất hiện trong cuộc tranh luận về tâm trí và cơ thể (mind-body dualism), nơi ý thức được coi là một thực thể tách biệt hoàn toàn với vật chất vật lý. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng hai thành phần không thể hòa quyện hay quy khử về một mối, mà tồn tại độc lập dù có tác động qua lại.
Khác với duality (tính hai mặt/tính lưỡng tính) thường dùng để chỉ một sự vật có hai đặc tính khác nhau (ví dụ: hạt và sóng trong vật lý), dualism thiên về một hệ thống niềm tin hoặc một học thuyết có cấu trúc. Vì vậy, hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa một "đặc tính tự nhiên" (duality) và một "hệ tư tưởng/lý thuyết" (dualism).
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Người Việt dễ nhầm lẫn dualism với các khái niệm về sự đối lập đơn thuần. Tuy nhiên, dualism không chỉ là "sự đối lập" (opposition) mà là một "cấu trúc nhị phân".
Đúng: Sử dụng dualism khi thảo luận về tôn giáo, triết học hoặc các hệ thống tư tưởng phân chia thế giới thành hai cực (ví dụ: thiện và ác, tinh thần và vật chất).
Sai: Không dùng dualism để mô tả một người có hai tính cách khác nhau hoặc một tình huống có hai lựa chọn đơn giản.
Ví dụ minh họa
The philosopher's dualism suggests that the soul is immortal while the body is mortal. (Thuyết nhị nguyên của nhà triết học cho rằng linh hồn là bất tử trong khi cơ thể là hữu hạn.)
The political landscape is characterized by a sharp dualism between the left and the right. (Bối cảnh chính trị được đặc trưng bởi một tính nhị nguyên rõ rệt giữa phe cánh tả và cánh hữu.)
Ý nghĩa
Niềm tin hoặc lý thuyết triết học cho rằng một thực thể hoặc hệ thống nhất định được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản, không thể phân chia và thường đối lập nhau
The philosopher argued that mind-body dualism explains the separation of consciousness from physical matter.
Nhà triết học lập luận rằng thuyết nhị nguyên tâm-thân giải thích sự tách biệt giữa ý thức và vật chất vật lý.
Một hệ thống niềm tin hoặc cấu trúc xã hội đặc trưng bởi sự cùng tồn tại của hai nguyên tắc tương phản, chẳng hạn như thiện và ác hoặc ánh sáng và bóng tối
Many ancient religions are rooted in a moral dualism that pits a benevolent deity against a malevolent force.
Nhiều tôn giáo cổ đại bắt nguồn từ một tính nhị nguyên đạo đức, đặt một vị thần nhân từ đối lập với một thế lực độc ác.