enemy
Từ này mang sức nặng lớn về sự thù địch chủ động và sự đối kháng lẫn nhau. Nó ám chỉ một mối quan hệ bị chi phối bởi xung đột, cho dù đó là một cuộc chiến tranh khốc liệt hay một cuộc đối đầu ngầm về mặt tâm lý. Mức độ của nó mãnh liệt hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là không thích hay bất đồng, cho thấy mong muốn nhìn thấy đối phương thất bại hoặc gặp đau khổ.
Trong cách sử dụng hiện đại, thuật ngữ này thường được áp dụng cho những cuộc đấu tranh nội tâm, chẳng hạn như the enemy within (kẻ thù bên trong), ám chỉ sự tự hủy hoại hoặc cảm giác tội lỗi. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng một cách mỉa mai giữa những người bạn để mô tả sự cạnh tranh vui vẻ trong thể thao hoặc trò chơi, dù ý nghĩa chính của nó vẫn là sự nguy hiểm và đối lập.
Có thể đếm được khi đề cập đến một người hoặc một nhóm cụ thể mà bạn đang đối đầu.
Ý nghĩa
Người chủ động phản đối hoặc có thái độ thù địch với ai đó hoặc điều gì đó
"He viewed his former business partner as his greatest enemy."
Anh ấy coi đối tác kinh doanh cũ là kẻ thù lớn nhất của mình.
Một lực lượng hoặc điều kiện gây hại hoặc đe dọa
"Procrastination is the enemy of productivity."
Sự trì hoãn là kẻ thù của năng suất.