faction
Từ này mang đậm sắc thái của sự xung đột và bất ổn. Nó mô tả một nhóm tách ra, không đơn thuần là một tiểu ban, mà là một thực thể cạnh tranh, thường hoạt động ngược lại với lợi ích của tổ chức lớn hơn để thúc đẩy chương trình nghị sự riêng của mình.
Trong các bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, từ này gợi lên trạng thái mong manh khi sự đoàn kết đã sụp đổ. Trong khi một câu lạc bộ hay một đội bóng mang tính gắn kết, thì một faction (phe phái) lại được định nghĩa bởi sự đối lập với những nhóm khác, khiến từ này vốn dĩ mang tính chia rẽ và thường mang nghĩa tiêu cực.
Countable when referring to the distinct groups themselves, such as the different factions within a parliament.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ, có tổ chức nằm trong một tổ chức lớn hơn, thường có quan điểm bất đồng hoặc đang tranh giành quyền lực
The party split into two rival factions.
Đảng đã bị chia rẽ thành hai phe phái đối địch.