reverse
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc hoàn tác hoặc đảo ngược một trạng thái. Nó gợi lên một sự thay đổi hoàn toàn 180 độ, cho dù đó là chuyển động vật lý của một chiếc xe hay một quyết định pháp lý tại tòa án tối cao. Điều này ngụ ý việc khôi phục lại trạng thái trước đó hoặc tạo ra một hình ảnh phản chiếu đối lập với tình huống hiện tại.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này thường mô tả một sự thay đổi đột ngột về vận may hoặc một sự trớ trêu đầy bất ngờ. Mặc dù có ý nghĩa tương tự với các từ như undo (hoàn tác) hay invert (đảo ngược), reverse nhấn mạnh vào tính định hướng của sự thay đổi, tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về việc đi ngược lại con đường đã qua hoặc một chuỗi sự kiện được phát ngược từ cuối lên đầu.
Countable when referring to the back side of a physical object like a coin or a piece of paper. Uncountable when referring to the general concept of the opposite of a statement or situation.
Ý nghĩa
Thay đổi điều gì đó sang trạng thái hoặc hướng ngược lại
The court decided to reverse the previous ruling.
Tòa án đã quyết định đảo ngược phán quyết trước đó.
Di chuyển một phương tiện về phía sau
He reversed slowly out of the driveway.
Anh ấy chậm rãi lùi xe ra khỏi lối đi.
Điều đối lập hoặc trái ngược với một thứ gì đó
The reverse is actually true in this case.
Trong trường hợp này, điều ngược lại thực sự mới đúng.
Hướng về phía sau hoặc đối lập về thứ tự
She shifted the car into reverse gear.
Cô ấy đã chuyển xe sang số lùi.