opposite
Từ này xoay quanh khái niệm về một hình ảnh phản chiếu hoặc một sự đảo ngược hoàn toàn. Nó mô tả mối quan hệ mà trong đó hai sự vật tồn tại ở hai đầu cực của một dải quang phổ, không có điểm chung ở giữa.
Khi dùng để mô tả, từ này truyền tải sự tương phản tuyệt đối. Khác với different (khác biệt) vốn có thể chỉ là những khác biệt nhỏ, opposite (trái ngược) ngụ ý một sự mâu thuẫn trực tiếp—chẳng hạn như màu đen đối lập với màu trắng hoặc hướng Bắc đối lập với hướng Nam.
Khi được dùng để chỉ không gian, từ này mô tả một định hướng đối mặt. Nó gợi ý về một rào cản vật lý hoặc một khoảng cách (như một chiếc bàn hoặc một con phố) ngăn cách hai đối tượng, trong khi họ vẫn nằm trên một đường thẳng và nhìn vào nhau.
Used when identifying a specific counterpart that reverses another's meaning or quality, such as 'black is the opposite of white'.
Ý nghĩa
Hoàn toàn khác biệt về bản chất, đặc điểm hoặc hướng so với một điều gì đó khác
"Hot and cold are opposite temperatures."
Nóng và lạnh là hai mức nhiệt độ trái ngược nhau.
Một người hoặc một vật hoàn toàn khác biệt hoặc ngược lại với một ai đó hoặc một điều gì đó khác
"Love is the opposite of hate."
Yêu là điều đối lập với ghét.
Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó từ phía bên kia của một khoảng không gian
"She sat opposite him at the dinner table."
Cô ấy ngồi đối diện anh ta tại bàn ăn.