resist
resist mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra một lực đối lập để ngăn chặn một tác động, một sự thay đổi hoặc một ham muốn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (chống chịu), nghĩa hành động (kháng cự/chống đối) hoặc nghĩa tâm lý (cưỡng lại).
Ý nghĩa
Chiến đấu chống lại điều gì đó hoặc từ chối chấp nhận hoặc tuân theo điều gì đó
The soldiers tried to resist the enemy advance.
Các binh sĩ đã cố gắng kháng cự cuộc tiến công của kẻ thù.
Ngăn bản thân làm điều gì đó mà bạn muốn làm
I could not resist eating the last piece of chocolate cake.
Tôi không thể cưỡng lại việc ăn miếng bánh sô-cô-la cuối cùng.
Không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó hoặc ngăn điều gì đó gây ra tác động
This paint is designed to resist water and heat.
Loại sơn này được thiết kế để chống chịu nước và nhiệt.
Từ chối tuân thủ hoặc chiến đấu chống lại một lực lượng đối lập
The suspect struggled and resisted when the police tried to arrest him.
Nghi phạm đã vùng vẫy và chống đối khi cảnh sát cố gắng bắt giữ anh ta.