antagonism
antagonism mô tả một trạng thái đối lập gay gắt, không chỉ đơn thuần là sự khác biệt mà là sự xung đột chủ động. Trong giao tiếp xã hội, từ này nhấn mạnh vào cảm giác thù ghét, ác cảm hoặc sự phản đối quyết liệt giữa hai phía. Nó mang sắc thái nặng nề hơn so với disagreement (bất đồng) hay conflict (xung đột) vì nó ám chỉ một thái độ thù địch kéo dài và sâu sắc.
Sự phân biệt trong các lĩnh vực chuyên môn
Trong sinh học và y học, antagonism không mang nghĩa thù ghét mà được hiểu là sự tương khắc. Đây là hiện tượng một chất hoặc một cơ quan hoạt động ngược lại với một chất hoặc cơ quan khác để cân bằng hoặc triệt tiêu tác dụng. Ví dụ, trong hệ cơ, các cơ đối kháng (antagonistic muscles) hoạt động ngược nhau để tạo ra chuyển động.
Ví dụ về sự thù địch: The deep-seated antagonism between the two political parties (Sự đối kháng sâu sắc giữa hai đảng phái chính trị).
Ví dụ về sự tương khắc: The drug's antagonism to the toxin (Tác dụng tương khắc của thuốc đối với độc tố).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa antagonism (trạng thái đối kháng/tương khắc) và antagonist (người đối kháng/nhân vật phản diện). Trong khi antagonism là danh từ chỉ khái niệm hoặc trạng thái, antagonist chỉ đối tượng cụ thể gây ra sự đối kháng đó.
Ý nghĩa
Sự thù địch hoặc phản đối tích cực giữa những cá nhân, nhóm hoặc các lực lượng
The long-standing antagonism between the two neighboring countries led to a border conflict.
Sự đối kháng kéo dài giữa hai quốc gia láng giềng đã dẫn đến một cuộc xung đột biên giới.
Trạng thái chống lại một hiệu ứng hoặc một chức năng, đặc biệt là trong các quá trình sinh học hoặc hóa học
The drug exhibits an antagonism toward the receptor, blocking the action of the hormone.
Loại thuốc này thể hiện một tác dụng đối kháng đối với thụ thể, ngăn chặn hoạt động của hormone.