campaign
/kæmˈpeɪn/
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính mục đích và thời gian kéo dài. Khác với một sự kiện đơn lẻ hay một nỗ lực ngẫu nhiên, campaign ám chỉ một chiến lược có cấu trúc với thời điểm bắt đầu, kết thúc và mục tiêu cụ thể được xác định rõ ràng.
Trong bối cảnh chính trị và thương mại, từ này gợi lên một nỗ lực chủ động nhằm thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến một nhóm đông người. Nó thường gắn liền với cường độ làm việc cao, việc phân bổ nguồn lực và sự hiện diện rộng rãi trước công chúng.
Trong bối cảnh quân sự, thuật ngữ này mô tả một lộ trình chiến lược lớn hơn—bao gồm một tập hợp các trận đánh và cuộc điều quân trong một chiến trường cụ thể—thay vì chỉ là một cuộc giao tranh nhỏ lẻ.
Mặc dù thường mang nghĩa trung lập, từ này có thể mang sắc thái "quyết liệt" hoặc "không ngừng nghỉ" tùy thuộc vào các từ bổ nghĩa đi kèm, phản ánh sự kiên trì cần thiết để theo đuổi mục tiêu cho đến khi hoàn thành.
Ý nghĩa
Một tập hợp các hoạt động được lên kế hoạch diễn ra trong một khoảng thời gian để đạt được một mục tiêu xã hội, thương mại hoặc chính trị cụ thể
"The company launched an aggressive marketing campaign to increase brand awareness."
Công ty đã triển khai một chiến dịch tiếp thị rầm rộ để tăng cường nhận diện thương hiệu.
Một chuỗi các hoạt động quân sự nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể trong một khu vực nhất định
"The winter campaign was halted due to extreme weather conditions."
Chiến dịch mùa đông đã bị tạm dừng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Làm việc một cách có tổ chức và tích cực hướng tới một mục tiêu cụ thể, thường là về chính trị hoặc xã hội
"They are campaigning for a change in the current tax laws."
Họ đang vận động để thay đổi các luật thuế hiện hành.