sect
sect thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ tách ra từ một tôn giáo hoặc một tổ chức lớn hơn do có sự khác biệt về niềm tin hoặc giáo lý. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trung lập khi nói về các phân nhánh tôn giáo, nhưng trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, gợi liên tưởng đến những nhóm khép kín, cực đoan hoặc thiếu minh bạch.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ những người có niềm tin khác biệt với một nhóm tôn giáo lớn hơn đã được thiết lập
"The splinter group formed a small sect based on a strict interpretation of the scriptures."
Nhóm ly khai đã thành lập một giáo phái nhỏ dựa trên cách giải thích nghiêm ngặt về các kinh điển.
Một nhóm người đoàn kết bởi một tập hợp các niềm tin chung hoặc một hệ tư tưởng chung, thường được xem là độc tôn hoặc ngoài lề
"The political sect remained isolated from the mainstream party."
Phái chính trị đó vẫn bị cô lập khỏi đảng chính thống.