nest
Từ này gợi lên cảm giác mạnh mẽ về một nơi trú ẩn, sự bảo vệ và sự gần gũi trong gia đình. Nó mô tả một không gian được chăm chút kỹ lưỡng để dành cho sự phát triển và những điều dễ tổn thương, nơi môi trường được thiết lập đặc biệt nhằm mang lại sự ấm áp và an toàn trước những mối đe dọa từ bên ngoài. Trong khía cạnh kỹ thuật hoặc tổ chức, từ này mô tả một sự sắp xếp phân cấp khi một yếu tố này nằm trong một yếu tố khác. Điều này tạo ra một cấu trúc phụ thuộc theo từng lớp, đi từ lớp vỏ ngoài rộng hơn đến một lõi trong cụ thể và được bảo vệ kỹ hơn.
Đếm được khi đề cập đến cấu trúc vật lý do chim xây. Không đếm được khi đề cập đến hành vi làm tổ như một đặc điểm sinh học.
Ý nghĩa
Cấu trúc do chim hoặc động vật khác xây để chứa trứng và nuôi con non
"The robin built a nest in the apple tree."
Chim oanh đã xây một cái tổ trên cây táo.
Đặt một vật vào trong một vật khác, thường là một chuỗi các vật có kích thước giảm dần
"She nested the mixing bowls to save space in the cupboard."
Cô ấy xếp lồng các bát trộn vào nhau để tiết kiệm không gian trong tủ chén.
Thu mình một cách thoải mái hoặc ấm cúng vào một nơi nào đó
"The cat nested into the soft blanket."
Con mèo nằm gọn trong chiếc chăn mềm mại.