nest
nest trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một cái tổ của loài chim hoặc động vật. Tuy nhiên, điểm gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là khi từ này được sử dụng như một động từ để mô tả hành động sắp xếp đồ vật. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "xếp" hoặc "chồng", nhưng nest mang một sắc thái cụ thể hơn: đó là việc đặt một vật nhỏ hơn vào trong một vật lớn hơn có hình dáng tương tự, tạo thành một chuỗi lồng nhau để tiết kiệm diện tích.
Countable when referring to the physical structure built by a bird. Uncountable when referring to the act of nesting as a biological behavior.
Ý nghĩa
Một cấu trúc do chim hoặc động vật khác xây dựng để chứa trứng và con non
The robin built a nest in the apple tree.
Chim oanh đã xây một cái tổ trên cây táo.
Đặt một vật vào trong một vật khác, thường là một chuỗi các vật có kích thước giảm dần
She nested the mixing bowls to save space in the cupboard.
Cô ấy xếp lồng các bát trộn vào nhau để tiết kiệm không gian trong tủ chén.
Ổn định một cách thoải mái hoặc vừa vặn trong một vị trí
The cat nested into the soft blanket.
Con mèo nằm gọn trong chiếc chăn mềm mại.