hatch
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ hatch mang nhiều nghĩa rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học, kiến trúc cho đến lập kế hoạch. Trong sinh học, nó mô tả quá trình con non thoát ra khỏi vỏ trứng. Khi dùng làm động từ với nghĩa lập kế hoạch, hatch thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí mật, gợi lên hình ảnh một âm mưu đang được "ấp ủ" giống như cách một quả trứng được ấp trước khi nở.
Trong lĩnh vực hàng hải hoặc xây dựng, hatch chỉ những ô cửa nhỏ, cửa sập dùng để di chuyển giữa các tầng hoặc khoang. Riêng trong hội họa, hatch (hoặc cross-hatch) là kỹ thuật vẽ các đường kẻ song song để tạo hiệu ứng đổ bóng và chiều sâu cho tác phẩm.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ hatch với plan khi nói về việc lập kế hoạch. Trong khi plan là một từ trung tính dùng cho mọi mục đích, hatch thường đi kèm với các từ như plot hoặc scheme để chỉ những kế hoạch tinh quái, không chính đáng hoặc bí mật.
❌ hatch a business strategy (Không tự nhiên vì chiến lược kinh doanh thường mang tính chính thống).
✅ hatch a plot to overthrow the government (Hợp lý vì đây là một âm mưu bí mật).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, hatch là danh từ đếm được. Khi là động từ, nó có thể là nội động từ (khi con vật tự nở) hoặc ngoại động từ (khi con vật hoặc con người làm cho trứng nở).
Ý nghĩa
Ra khỏi trứng sau thời gian ấp
The baby turtles began to hatch under the moonlight.
Những chú rùa con bắt đầu nở dưới ánh trăng.
Làm cho trứng vỡ ra để con non chui ra ngoài
The mother bird sat on the eggs to help them hatch.
Chim mẹ ngồi trên trứng để giúp chúng nở.
Lập một kế hoạch hoặc âm mưu bí mật, thường là bất hợp pháp hoặc tinh quái
The two thieves spent hours hatching a plan to rob the bank.
Hai tên trộm đã dành nhiều giờ để vạch ra một kế hoạch cướp ngân hàng.
Một lỗ hở nhỏ hoặc cánh cửa trên sàn, trần nhà, hoặc boong tàu
The crew climbed through the hatch to reach the lower deck.
Phi hành đoàn leo qua cửa sập để xuống boong dưới.
Hành động chui ra khỏi trứng
The timing of the hatch depends on the temperature of the nest.
Thời điểm nở phụ thuộc vào nhiệt độ của tổ.
Vẽ một loạt các đường song song sát nhau để tạo bóng trong một bức vẽ
The artist used cross-hatching to hatch the shadows on the face.
Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật gạch chéo để tạo bóng cho khuôn mặt.