egg
/eɪɡ/
egg trong tiếng Anh mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Nghĩa phổ biến nhất là danh từ chỉ một loại thực phẩm hoặc vật thể sinh học, trong khi nghĩa thứ hai là một động từ mang sắc thái tác động tâm lý.
Countable when referring to the individual whole shells ('a dozen eggs'). Uncountable when referring to the substance as a food ingredient or cooked dish ('scrambled egg' or 'whisked egg').
Ý nghĩa
Một vật thể hình bầu dục hoặc hình tròn do chim cái, bò sát, cá hoặc động vật lưỡng cư đẻ ra, thường chứa một phôi đang phát triển
She cracked an egg into the frying pan.
Cô ấy đập một quả trứng vào chảo rán.
Thúc giục hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó ngớ ngẩn hoặc mạo hiểm
His friends egged him on to jump into the cold lake.
Bạn bè đã xúi giục anh ấy nhảy xuống hồ nước lạnh.
Ví dụ
The bird carefully laid a single egg in the nest.
Con chim cẩn thận đẻ một quả trứng vào tổ.
The crowd began to egg the daredevil on to jump.
Đám đông bắt đầu xúi giục kẻ liều lĩnh nhảy xuống.