bowl
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự chứa đựng—một vật dụng có miệng mở, lòng cong, được thiết kế để đựng chất lỏng hoặc các chất bán rắn mà không bị tràn. Nó gợi lên cảm giác thoải mái, ấm áp và gần gũi với gia đình, thường gắn liền với những "món ăn an ủi" như súp hoặc ngũ cốc. Trong bối cảnh thể thao, ý nghĩa của từ chuyển từ một vật thể vật lý sang một chuyển động cụ thể: hành động lăn hoặc đưa quả bóng đi dọc theo mặt đất. Điều này mang hàm ý về sự chính xác và kiểm soát đà di chuyển, thay vì quỹ đạo bay tốc độ cao như khi ném. Khác với chiếc đĩa vốn dùng để trình bày món ăn trên bề mặt phẳng, chiếc bát nhấn mạnh vào độ sâu và thể tích. Trong thể thao, từ này phân biệt với hành động "ném" bằng quỹ đạo đặc thù—quả bóng luôn ở sát hoặc chạm vào bề mặt đường băng.
Countable when referring to the physical container used for food. Uncountable when referring to the sport or the act of playing the game.
Ý nghĩa
Một vật đựng hình tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng
"She poured the hot soup into a ceramic bowl."
Cô ấy đổ món súp nóng vào một chiếc bát bằng gốm.
Một ván chơi hoặc một lượt ném cụ thể trong một trò chơi, chẳng hạn như bowling, nơi quả bóng được ném đi
"The player carefully released the bowl toward the jack."
Anh ấy đã may mắn đạt được một cú strike ngay trong lượt ném đầu tiên của trận đấu.
Một sự kiện thể thao hoặc một trận đấu tranh chức vô địch, đặc biệt là trong bóng đá đại học Mỹ
"He packed the bowl of his pipe with fresh tobacco."
Đội bóng đang chuẩn bị cho trận Rose Bowl vào tháng Một tới.
Lăn một quả bóng trên mặt đất hướng về phía mục tiêu, thường là trong trò chơi bowling
"The bowl of the spoon was slightly bent."
Anh ấy cố gắng ném quả bóng đi thẳng dọc theo đường băng.