cup
/kʌp/
cup là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, nó thường chỉ một vật dụng dùng để uống, nhưng trong thể thao hoặc các cuộc thi, nó lại mang ý nghĩa biểu tượng cho sự chiến thắng.
Ý nghĩa
Một vật chứa nhỏ hình bát dùng để uống, thường có tay cầm
She sipped a hot cup of tea while reading the news.
Cô ấy nhấp một tách trà nóng trong khi đọc tin tức.
Một chiếc cúp được trao làm giải thưởng trong một cuộc thi, thường có hình dạng như một chiếc cốc
The national team hoisted the World Cup after their victory.
Đội tuyển quốc gia đã nâng cao chiếc cúp thế giới sau chiến thắng của họ.
Tạo thành hình giống như chiếc cốc bằng bàn tay
He cupped his hands around the small bird to keep it warm.
Anh ấy khum hai bàn tay quanh con chim nhỏ để giữ ấm cho nó.