roost
roost chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh điểu học để mô tả hành vi tìm kiếm một vị trí cao và an toàn của loài chim khi nghỉ ngơi hoặc ngủ vào ban đêm. Cần phân biệt rõ roost với nest (làm tổ); trong khi nest là nơi chim xây tổ để sinh sản và nuôi con theo mùa, thì roost đơn thuần là nơi đậu ngủ hàng ngày.
Sắc thái nghĩa bóng và thành ngữ
Trong giao tiếp hàng ngày, roost thường gợi lên cảm giác về sự ổn định, sự ấm cúng của mái nhà hoặc nơi trú ngụ quen thuộc. Đặc biệt, người học tiếng Anh cần lưu ý thành ngữ the chickens come home to roost. Thành ngữ này không nói về việc chăn nuôi gia cầm mà mang nghĩa bóng là những hành động sai trái hoặc sai lầm trong quá khứ cuối cùng sẽ dẫn đến hậu quả mà người gây ra phải gánh chịu.
Ví dụ: His lies finally came home to roost (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã gây ra hậu quả cho chính anh ta).
Cách sử dụng ngữ pháp
Từ này linh hoạt khi đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó chỉ địa điểm (chỗ đậu); khi là động từ, nó chỉ hành động đậu ngủ hoặc cung cấp nơi đậu ngủ cho chim.
Ý nghĩa
Nơi chim thường đậu hoặc tụ tập để ngủ
The chickens returned to their roost as the sun set.
Những con gà quay trở lại chỗ ngủ khi mặt trời lặn.
Đậu hoặc tụ tập tại một nơi để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường dùng cho loài chim
The crows roost in the old oak tree every night.
Những con quạ đậu ngủ trên cây sồi già mỗi đêm.
Cung cấp một nơi cho chim đậu và ngủ
The farmer roosted his hens in a secure coop.
Người nông dân cho những con gà mái của mình đậu ngủ trong một chuồng an toàn.