encapsulate
tóm gọn / bao bọc / đóng gói
Ngoại động từ
Quá khứ: encapsulatedPhân từ 2: encapsulatedV-ing: encapsulating
encapsulate mang ý nghĩa cốt lõi là việc bao quanh hoặc gói gọn một thứ gì đó vào trong một lớp vỏ hoặc một khuôn khổ nhất định. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen vật lý, nghĩa bóng trong giao tiếp và nghĩa kỹ thuật trong công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Ngoại động từtóm gọn
[~ something]
Diễn đạt những phần quan trọng nhất của một điều gì đó một cách súc tích
Ngoại động từbao bọc
[~ something]
Bao bọc một thứ gì đó trong một lớp phủ bảo vệ hoặc một viên nang