cuddle
cuddle diễn tả hành động ôm một người hoặc một con vật một cách nhẹ nhàng, ấm áp và kéo dài để thể hiện tình yêu thương, sự trìu mến hoặc để tìm kiếm sự an ủi. Khác với hug (một cái ôm có thể diễn ra nhanh chóng, mang tính chào hỏi hoặc chúc mừng), cuddle nhấn mạnh vào trạng thái duy trì sự tiếp xúc thân thể trong một khoảng thời gian, thường là khi đang ngồi hoặc nằm.
Ý nghĩa
Ôm ai đó thật chặt trong vòng tay để thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến
"She cuddled her baby to sleep."
Người mẹ âu yếm đứa con cho đến khi bé ngủ thiếp đi.
Nằm sát bên một người khác để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm
"The couple cuddled with each other on the sofa."
Họ dành cả buổi chiều mưa để nằm ôm nhau trên ghế sofa.
Hành động ôm ai đó thật chặt trong vòng tay để thể hiện sự trìu mến
"Give me a cuddle before you go to school."
Hãy cho mẹ một cái ôm trước khi con đi học nhé.