parent
Từ này mang sức nặng lớn về trách nhiệm cũng như mối quan hệ huyết thống hoặc pháp lý. Nó gợi lên cảm giác về sự giám hộ, bảo vệ và nghĩa vụ nuôi dưỡng một con người suốt cả cuộc đời. Mặc dù là một thuật ngữ trung tính, nhưng nó thường ngụ ý một mối quan hệ quyền lực, nơi người cha mẹ cung cấp sự dẫn dắt và cảm giác an toàn cho con cái.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tin học, thuật ngữ này chuyển sang mô tả một mối quan hệ phân cấp. Một phần tử hoặc tiến trình parent (cha) là điểm gốc tạo ra hoặc chứa các phần tử child (con), nhấn mạnh vào cấu trúc phụ thuộc và kế thừa thay vì các sợi dây liên kết tình cảm.
Có thể đếm được khi đề cập đến những cá nhân cụ thể nuôi dạy một đứa trẻ, ví dụ như nói rằng có hai phụ huynh đã tham dự cuộc họp.
Ý nghĩa
Người có con
"She is a single parent."
Cô ấy là một người cha/mẹ đơn thân.
Làm cha mẹ của một đứa trẻ; nuôi nấng và chăm sóc
"They are learning how to parent a toddler."
Họ đang học cách nuôi dạy một đứa trẻ mới biết đi.