malaise
malaise là một từ mang sắc thái mô tả sự không thoải mái một cách mơ hồ, không cụ thể. Trong y khoa, nó không chỉ một căn bệnh cụ thể với triệu chứng rõ ràng mà là một trạng thái cơ thể cảm thấy mệt mỏi, uể oải hoặc bất an mà người bệnh không thể chỉ ra chính xác nguyên nhân nằm ở đâu. Điều này khác với illness (bệnh tật) hay disease (căn bệnh), vốn thường ám chỉ những tình trạng bệnh lý đã được chẩn đoán rõ ràng.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Khi được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế, malaise chuyển từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng, mô tả một trạng thái trì trệ, uể oải hoặc một sự bất mãn ngấm ngầm trong lòng công chúng. Nó gợi lên cảm giác về một sự suy thoái chậm chạp, thiếu sức sống và không có hướng giải quyết tức thời.
Ví dụ về sự khó chịu thể chất: a general sense of malaise (một cảm giác khó chịu chung).
Ví dụ về sự trì trệ xã hội: economic malaise (sự trì trệ kinh tế).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt malaise với discomfort (sự khó chịu). Trong khi discomfort thường là cảm giác khó chịu tại một vị trí cụ thể hoặc do một tác nhân rõ ràng (như mặc quần áo quá chật), thì malaise mang tính hệ thống và bao trùm toàn bộ trạng thái tinh thần hoặc thể chất.
Một điểm lưu ý quan trọng là malaise không nên bị nhầm lẫn với depression (trầm cảm). Mặc dù cả hai đều có thể gây ra cảm giác mệt mỏi, nhưng malaise thiên về trạng thái sức khỏe hoặc tình hình khách quan, trong khi depression là một tình trạng tâm lý/tâm thần cụ thể.
Đặc điểm ngữ phápmalaise là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc an khi nói về trạng thái chung, trừ khi có một tính từ bổ nghĩa đi kèm để xác định một loại sự khó chịu cụ thể.
Ý nghĩa
Một cảm giác khó chịu, ốm hoặc bất an nói chung mà nguyên nhân chính xác rất khó xác định
He suffered from a general sense of malaise and fatigue for several weeks.
Anh ấy bị cảm giác khó chịu và mệt mỏi kéo dài trong vài tuần.
Một cảm giác phổ biến về sự đình trệ, không hài lòng hoặc suy thoái trong một xã hội hoặc nền kinh tế
The government struggled to address the economic malaise that gripped the region during the nineties.
Chính phủ đã nỗ lực giải quyết sự trì trệ kinh tế bao trùm khu vực này trong suốt những năm chín mươi.