physiological
/ˌfɪzi.əˈlɑdʒɪkəl/
physiological được sử dụng để mô tả những hiện tượng, chức năng hoặc phản ứng xảy ra một cách tự nhiên trong cơ thể sinh vật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc sinh lý học" khi nói về lĩnh vực khoa học, hoặc "thuộc sinh lý" khi nói về các đặc điểm vận hành của cơ thể. Điểm mấu chốt là physiological nhấn mạnh vào các cơ chế vật lý, hóa học và sinh học thực tế của cơ thể, phân biệt rõ rệt với các yếu tố tâm lý hoặc cảm xúc.
Ý nghĩa
Liên quan đến nhánh sinh học nghiên cứu về các chức năng bình thường của các sinh vật sống và các bộ phận của chúng
The researchers studied the physiological effects of high altitude on human respiration.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những tác động sinh lý của độ cao lớn đối với hệ hô hấp của con người.
Kết quả từ hoặc gây ra bởi các chức năng tự nhiên của một sinh vật sống, thay vì do các yếu tố tâm lý
Hunger is a physiological need that must be met for survival.
Đói là một nhu cầu sinh lý cần phải được đáp ứng để sinh tồn.