dissatisfaction
sự không hài lòng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự không hài lòng
Cảm giác không hạnh phúc hoặc thất vọng vì điều gì đó không tốt như mong đợi hoặc hy vọng
"The employees expressed their dissatisfaction with the new company policy."
Các nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng với chính sách mới của công ty.