listlessness
listlessness mô tả một trạng thái tinh thần hoặc thể chất mà ở đó một người cảm thấy hoàn toàn thiếu hụt năng lượng, không có động lực và không quan tâm đến bất cứ điều gì xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự uể oải", nhưng sắc thái của nó sâu hơn một sự mệt mỏi thông thường sau một ngày làm việc; nó gợi lên một cảm giác trống rỗng, thờ ơ và mất đi ý chí hành động.
Phân biệt với các trạng thái tương tự
Người học cần phân biệt listlessness với một số từ dễ gây nhầm lẫn như tiredness hoặc lethargy:
tiredness: Đơn thuần là sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức, có thể hồi phục nhanh chóng sau khi nghỉ ngơi.
lethargy: Thường nhấn mạnh vào sự chậm chạp, trì trệ về mặt sinh lý hoặc bệnh lý (ví dụ: do tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý tuyến giáp).
listlessness: Tập trung vào khía cạnh tâm lý, sự thiếu nhiệt huyết và cảm giác không còn hứng thú với cuộc sống. Một người bị listlessness có thể không cảm thấy mệt mỏi về cơ bắp, nhưng họ không tìm thấy lý do để bắt đầu bất kỳ hoạt động nào.
Ví dụ: Thay vì nói "I feel tired" (Tôi cảm thấy mệt) khi bạn không muốn làm gì vì chán nản, việc dùng listlessness sẽ nhấn mạnh rằng bạn đang ở trong một trạng thái uể oải, mất phương hướng.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh mô tả tình trạng trầm cảm, kiệt sức (burnout) hoặc những giai đoạn khủng hoảng hiện sinh. Nó mang sắc thái u buồn và thụ động.
Đúng: A sense of listlessness settled over him after the loss. (Một cảm giác uể oải bao trùm lấy anh ấy sau mất mát đó.)
Sai: Sử dụng listlessness để mô tả việc buồn ngủ sau bữa trưa. Trong trường hợp này, hãy dùng sleepiness hoặc drowsiness.
Về mặt ngữ pháp, listlessness là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả tính chất của một người, hãy sử dụng tính từ tương ứng là listless.
Ý nghĩa
Trạng thái thiếu năng lượng, nhiệt huyết hoặc tinh thần
His prolonged illness left him in a state of complete listlessness.
Căn bệnh kéo dài khiến anh ấy rơi vào trạng thái uể oải hoàn toàn.