clinical
Trong bối cảnh y khoa, từ này biểu thị sự chuyển đổi từ lý thuyết sang thực tế. Đây là thời điểm khoa học tiếp cận với cơ thể con người, vượt ra khỏi những ống nghiệm và mô hình máy tính để đi vào việc chăm sóc bệnh nhân trong thế giới thực.
Khi được dùng để mô tả thái độ của một người hoặc một bài phân tích, từ này mang hàm ý lạnh lùng và vô trùng hơn. Nó gợi lên một mức độ tách biệt cực đoan đến mức gây cảm giác bất an hoặc giống như một cỗ máy. Trong khi từ objective (khách quan) thường mang nghĩa tích cực, thì clinical (lạnh lùng) thường ngụ ý sự thiếu thấu cảm hoặc một cách nhìn nhận tình huống một cách khắc nghiệt và chính xác như một cuộc phẫu thuật.
Từ này gợi lên hình ảnh về một phòng bệnh với những bức tường lát gạch trắng: sạch sẽ, hiệu quả, sáng sủa và hoàn toàn thiếu vắng sự ấm áp của tình người.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân thực tế thay vì các nghiên cứu lý thuyết hoặc trong phòng thí nghiệm
"The drug showed promise in lab tests, but it has yet to undergo clinical trials."
Loại thuốc này cho thấy triển vọng trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm, nhưng nó vẫn chưa trải qua các thử nghiệm lâm sàng.
Thấu đáo một cách hiệu quả và tách biệt; thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp
"His analysis of the relationship was clinical, stripping away all sentiment to focus on the facts."
Phân tích của anh ấy về mối quan hệ này rất lạnh lùng, gạt bỏ mọi tình cảm để chỉ tập trung vào các sự thật.