systemic
Thuật ngữ này mô tả một tình trạng ăn sâu, lan tỏa đến mọi tầng lớp của một tổ chức hoặc một cơ thể sống. Nó cho thấy nguyên nhân của vấn đề không phải là một lỗi cục bộ hay do một cá nhân sai sót, mà thay vào đó, nó nằm ngay trong chính cấu trúc vận hành của thực thể đó. Từ này mang sắc thái nặng nề, thường được dùng trong y khoa hoặc xã hội học, ngụ ý rằng những giải pháp hời hợt trên bề mặt sẽ không hiệu quả vì vấn đề nằm ở mặt cấu trúc.
Trong ngữ cảnh y tế, systemic dùng để chỉ những thứ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, ví dụ như nhiễm trùng toàn thân, thay vì một vết thương cục bộ. Trong các cuộc thảo luận về xã hội hoặc chính trị, từ này thường được dùng để mô tả những định kiến hoặc sự bất bình đẳng thâm căn cố đế được củng cố bởi luật pháp, phong tục và thói quen tổ chức, khiến vấn đề trở nên vô hình đối với những người không bị ảnh hưởng bởi nó.
Ý nghĩa
Liên quan đến toàn bộ một hệ thống thay vì chỉ các bộ phận riêng lẻ
"The company is facing systemic failure across all departments."
Công ty đang đối mặt với sự sụp đổ có tính hệ thống ở tất cả các phòng ban.