gloom
gloom mang sắc thái biểu đạt sự kết hợp giữa bóng tối vật lý và trạng thái tâm lý tiêu cực. Khi dùng để mô tả môi trường, nó không chỉ đơn thuần là bóng tối (darkness) mà là một loại ánh sáng yếu, mờ ảo, thường gợi lên cảm giác ngột ngạt, u ám hoặc đáng sợ.
Sắc thái cảm xúc và tâm trạng
Khi chuyển sang nghĩa bóng, gloom mô tả một trạng thái tinh thần u sầu, tuyệt vọng hoặc bi quan. Điểm khác biệt quan trọng là gloom thường ám chỉ một bầu không khí bao trùm lên một nhóm người hoặc một tình huống, trong khi sadness thiên về cảm xúc cá nhân. Ví dụ, một căn phòng có thể tràn ngập gloom (sự u ám) khiến mọi người cảm thấy chán nản.
gloom (u ám/u sầu): Nhấn mạnh vào bầu không khí nặng nề, thiếu hy vọng.
darkness (bóng tối): Chỉ đơn thuần là sự thiếu ánh sáng, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
melancholy (u sầu): Một nỗi buồn sâu sắc, đôi khi mang tính chiêm nghiệm hoặc nghệ thuật, nhẹ nhàng hơn sự tuyệt vọng của gloom.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó mô tả hành động làm cho một không gian hoặc tâm trạng trở nên ảm đạm.
Đúng: The room was filled with gloom (Căn phòng tràn ngập sự u ám).
Đúng: The news gloomed their faces (Tin tức đó làm khuôn mặt họ trở nên u sầu).
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, gloom thường được dùng như một danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Trạng thái bóng tối một phần hoặc toàn bộ, đặc biệt là khi gây cảm giác ngột ngạt hoặc u uất
"The room was cast in a deep gloom after the curtains were closed."
Căn phòng chìm trong sự u ám sâu thẳm sau khi những tấm rèm được kéo đóng lại.
Cảm giác buồn bã, tuyệt vọng hoặc bi quan
"A sense of gloom settled over the crowd after the team lost the championship."
Một nỗi u sầu bao trùm lên toàn đội sau thất bại bất ngờ của họ.
Khiến một nơi chốn hoặc một tâm trạng trở nên tối tăm, ảm đạm hoặc u uất
"The heavy grey clouds gloom the landscape."
Những đám mây xám xịt nặng nề dường như làm u ám toàn bộ cảnh quan.