alimony
alimony là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, dùng để chỉ khoản tiền mà một bên trong cuộc hôn nhân phải trả cho bên kia sau khi ly hôn hoặc ly thân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tiền cấp dưỡng", nhưng cần phân biệt rõ ràng với các loại cấp dưỡng khác để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp luật.
Phân biệt với các loại cấp dưỡng khác
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là dùng alimony cho mọi trường hợp hỗ trợ tài chính sau ly hôn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh pháp lý, có sự phân chia rõ rệt:
alimony (hoặc spousal support): Chỉ dành riêng cho việc hỗ trợ vợ hoặc chồng cũ.
child support: Chỉ dành cho việc nuôi dưỡng con cái. Đây là hai khoản tiền hoàn toàn độc lập và không thể dùng thay thế cho nhau.
Ví dụ:
❌ He pays alimony for his children. (Sai, vì con cái không nhận alimony)
✅ He pays child support for his children and alimony to his ex-wife. (Đúng)
Sắc thái sử dụng
Từ alimony mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản tòa án, hợp đồng ly hôn hoặc các cuộc thảo luận về quyền lợi tài chính. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta có thể dùng cụm từ spousal support để nghe nhẹ nhàng và hiện đại hơn, vì alimony đôi khi gợi cảm giác về một nghĩa vụ cưỡng ép từ phía tòa án.
Lưu ý về ngữ phápalimony là một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc dùng mạo từ "a/an" trực tiếp trước nó mà không có từ định lượng đi kèm. Thay vì nói an alimony, hãy dùng alimony payments nếu muốn đề cập đến các khoản thanh toán cụ thể.
Ý nghĩa
Khoản thanh toán định kỳ mà một người vợ hoặc chồng trả cho người kia sau khi ly hôn hoặc ly thân hợp pháp để hỗ trợ tài chính
The court ordered him to pay monthly alimony to his former wife for five years.
Tòa án đã yêu cầu anh ta phải trả tiền cấp dưỡng hàng tháng cho vợ cũ trong năm năm.