livelihood
livelihood mang sắc thái nhấn mạnh vào phương tiện hoặc nguồn thu nhập cụ thể mà một người dựa vào để duy trì những nhu cầu cơ bản nhất của cuộc sống như thức ăn, quần áo và chỗ ở. Trong tiếng Việt, từ này được dịch sát nghĩa nhất là "kế sinh nhai". Nó không chỉ đơn thuần là một công việc (job) hay một sự nghiệp (career), mà bao hàm cả khả năng tồn tại và duy trì cuộc sống thông qua hoạt động kinh tế đó.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ livelihood với income và occupation để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng:
income tập trung vào số tiền cụ thể kiếm được (thu nhập), trong khi livelihood tập trung vào phương thức hoặc công cụ để tạo ra số tiền đó (kế sinh nhai).
occupation chỉ đơn thuần là nghề nghiệp hoặc công việc đang làm, còn livelihood mang hàm ý sinh tồn, thường được dùng trong các bối cảnh khi nguồn thu nhập này bị đe dọa hoặc bị mất đi.
Ví dụ: Bạn có thể có một occupation là họa sĩ, nhưng nếu việc bán tranh không đủ để chi trả tiền thuê nhà, thì đó không phải là một livelihood bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo kinh tế - xã hội hoặc khi thảo luận về các vấn đề như thiên tai, biến đổi khí hậu và nghèo đói. Khi muốn nói về việc "kiếm sống", người ta thường dùng cụm từ earn a livelihood hoặc make a livelihood.
Đúng: The flood destroyed their crops and threatened their livelihood. (Trận lũ đã phá hủy mùa màng và đe dọa kế sinh nhai của họ.)
Sai: Sử dụng livelihood để chỉ một sở thích hoặc công việc bán thời gian không nhằm mục đích nuôi sống bản thân.
Về mặt ngữ pháp, livelihood là một danh từ đếm được nhưng thường được sử dụng ở dạng số ít khi nói về khái niệm chung về phương tiện sinh sống của một cá nhân hoặc một nhóm người.
Countable when referring to specific types of work or different sources of income (e.g., the village had several different livelihoods like fishing and weaving). Uncountable when referring to the general state of being able to support oneself financially.
Ý nghĩa
Phương tiện để đảm bảo những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, thường là một công việc hoặc nguồn thu nhập
The drought destroyed the crops and threatened the farmers' livelihood.
Hạn hán đã phá hủy mùa màng và đe dọa kế sinh nhai của những người nông dân.