D
Dicread
HomeDictionaryPpatch

patch

miếng vá / mảnh vườn / bản vá / vá / vá lỗi / làm hòa

/pætʃ/

Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: patchesQuá khứ: patchedPhân từ 2: patchedV-ing: patching

patch mang ý nghĩa ct lõi là vic dùng mt mnh vt liu nhỏ để che lp hoc sa cha mt lhng, mt đim hư hng. Tùy vào ngcnh, tnày chuyn đổi linh hot gia nghĩa vt lý, kthut và cm xúc.

Ý nghĩa

Danh từmiếng vá

Một mảnh vải nhỏ dùng để sửa một cái lỗ hoặc gia cố vùng bị mòn trên quần áo

He sewed a leather patch onto the knee of his jeans.

Anh ấy đã khâu một miếng vá bằng da vào đầu gối quần jean của mình.

Danh từmảnh vườn

Một vùng đất nhỏ khác biệt với khu vực xung quanh, thường được dùng để trồng rau

We have a small cabbage patch in the backyard.

Chúng tôi có một mảnh vườn trồng bắp cải nhỏ ở sân sau.

Danh từbản vá

Một đoạn phần mềm được thiết kế để cập nhật chương trình máy tính hoặc sửa lỗi

The developers released a security patch to fix the vulnerability.

Các nhà phát triển đã phát hành một bản vá bảo mật để khắc phục lỗ hổng.

Ngoại động từ
[~ to mend]

Sửa một cái lỗ trên vật gì đó bằng cách gắn một miếng vật liệu đè lên

I need to patch the leak in the tire before we leave.

Tôi cần vá chỗ rò rỉ ở lốp xe trước khi chúng ta khởi hành.

Ngoại động từvá lỗi
[~ to fix code]

Sửa hoặc khắc phục một sai sót trong mã nguồn phần mềm

The engineers managed to patch the system crash within an hour.

Các kỹ sư đã xoay xở để vá lỗi sập hệ thống trong vòng một giờ.

Nội động từlàm hòa
[~ to reconcile]

Cải thiện một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng

After months of silence, the two brothers finally patched things up.

Sau nhiều tháng im lặng, hai anh em cuối cùng đã làm hòa với nhau.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error