patch
/pætʃ/
patch mang ý nghĩa cốt lõi là việc dùng một mảnh vật liệu nhỏ để che lấp hoặc sửa chữa một lỗ hổng, một điểm hư hỏng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa vật lý, kỹ thuật và cảm xúc.
Ý nghĩa
Một mảnh vải nhỏ dùng để sửa một cái lỗ hoặc gia cố vùng bị mòn trên quần áo
He sewed a leather patch onto the knee of his jeans.
Anh ấy đã khâu một miếng vá bằng da vào đầu gối quần jean của mình.
Một vùng đất nhỏ khác biệt với khu vực xung quanh, thường được dùng để trồng rau
We have a small cabbage patch in the backyard.
Chúng tôi có một mảnh vườn trồng bắp cải nhỏ ở sân sau.
Một đoạn phần mềm được thiết kế để cập nhật chương trình máy tính hoặc sửa lỗi
The developers released a security patch to fix the vulnerability.
Các nhà phát triển đã phát hành một bản vá bảo mật để khắc phục lỗ hổng.
Sửa một cái lỗ trên vật gì đó bằng cách gắn một miếng vật liệu đè lên
I need to patch the leak in the tire before we leave.
Tôi cần vá chỗ rò rỉ ở lốp xe trước khi chúng ta khởi hành.
Sửa hoặc khắc phục một sai sót trong mã nguồn phần mềm
The engineers managed to patch the system crash within an hour.
Các kỹ sư đã xoay xở để vá lỗi sập hệ thống trong vòng một giờ.
Cải thiện một mối quan hệ sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng
After months of silence, the two brothers finally patched things up.
Sau nhiều tháng im lặng, hai anh em cuối cùng đã làm hòa với nhau.