continuity
Thuật ngữ này mô tả một dòng chảy mượt mà hoặc một chuỗi không bị gián đoạn, thường mang ý nghĩa tích cực về sự ổn định và đáng tin cậy. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn, chính trị hoặc kỹ thuật để nói về việc duy trì một hệ thống hoặc một di sản bất chấp những thay đổi về nhân sự hay môi trường.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được khi đề cập đến đặc tính chung của sự liên tục. Trong trường hợp này, từ này không có dạng số nhiều, nghĩa là bạn không thể nói về nhiều sự liên tục của một quy trình duy nhất; thay vào đó, người nói sẽ đề cập đến sự liên tục của quy trình đó.
Refers to the abstract quality of being continuous, such as the continuity of a tradition or the continuity of a mathematical function.
Ý nghĩa
Trạng thái không thay đổi hoặc nhất quán trong một khoảng thời gian
The continuity of the government is vital during a crisis.
Sự liên tục của chính phủ là điều thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng.