sluggish
trì trệ / uể oải
Tính từ
So sánh hơn: more sluggishSo sánh nhất: most sluggish
sluggish mô tả trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp hoặc không hoạt động hiệu quả như mong đợi. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên cảm giác nặng nề, uể oải hoặc bị cản trở, thay vì chỉ đơn thuần là tốc độ chậm.
Ý nghĩa
Tính từtrì trệ
Di chuyển hoặc hoạt động chậm hơn bình thường hoặc chậm hơn mong đợi
The economy remained sluggish despite the tax cuts.
Nền kinh tế vẫn trì trệ bất chấp các biện pháp cắt giảm thuế.
Tính từuể oải
Thiếu năng lượng, sự tỉnh táo hoặc phản ứng chậm chạp
I felt sluggish after waking up from a long nap.
Tôi cảm thấy uể oải sau khi thức dậy từ một giấc ngủ trưa dài.