drowsiness
drowsiness mô tả trạng thái lơ mơ, buồn ngủ hoặc cảm giác khó có thể giữ cho mình tỉnh táo. Đây không đơn thuần là cảm giác muốn ngủ thông thường mà thường hàm ý một trạng thái uể oải, thiếu minh mẫn, thường là hệ quả của một tác động bên ngoài hoặc tình trạng sức khỏe.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong tiếng Anh, drowsiness mang sắc thái trung tính hoặc y khoa, thường được dùng để mô tả tác dụng phụ của thuốc hoặc tình trạng mệt mỏi kéo dài. Nó khác với sleepiness (cảm giác buồn ngủ tự nhiên) ở chỗ drowsiness thường gợi lên sự mất kiểm soát đối với sự tỉnh táo của bản thân.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa trạng thái "buồn ngủ" thông thường với "lơ mơ" do tác động của thuốc. Ví dụ, khi đọc hướng dẫn sử dụng thuốc, cụm từ may cause drowsiness nên được hiểu là "có thể gây buồn ngủ/lơ mơ", cảnh báo người dùng không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
Đúng: The medication caused extreme drowsiness. (Thuốc gây ra tình trạng buồn ngủ cực độ.)
Sai: Sử dụng drowsiness để mô tả việc bạn buồn ngủ vì thức khuya học bài (trong trường hợp này sleepy hoặc sleepiness sẽ tự nhiên hơn).
Đặc điểm ngữ pháp
drowsiness là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, bạn có thể sử dụng các tính từ như extreme (cực độ), mild (nhẹ) hoặc excessive (quá mức) đứng trước danh từ này.
Ý nghĩa
Trạng thái cảm thấy buồn ngủ hoặc nửa tỉnh nửa mê, thường đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc giữ cho bản thân tỉnh táo
"The medication caused extreme drowsiness, making it dangerous to drive."
Thuốc đã gây ra tình trạng buồn ngủ cực độ, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.