listless
uể oải
Tính từ
So sánh hơn: more listlessSo sánh nhất: most listless
listless mô tả một trạng thái thiếu hụt năng lượng trầm trọng, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần. Khi một người cảm thấy listless, họ không có động lực để làm bất cứ việc gì, cảm thấy uể oải và thờ ơ với mọi thứ xung quanh. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người mệt mỏi đến mức không còn ý chí để hành động hoặc quan tâm.
Ý nghĩa
Tính từuể oải
Thiếu năng lượng, sự nhiệt huyết hoặc tinh thần
He spent a listless afternoon staring out the window.
Anh ấy đã dành một buổi chiều uể oải chỉ để nhìn ra ngoài cửa sổ.