delusion
delusion mô tả một niềm tin sai lệch một cách cố chấp, bất chấp mọi bằng chứng thực tế rõ ràng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoang tưởng" hoặc "ảo tưởng", nhưng sắc thái sử dụng trong tiếng Anh có sự phân hóa rõ rệt tùy theo ngữ cảnh.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học, delusion mang nghĩa "hoang tưởng", chỉ một triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng. Đây là những niềm tin không thể lay chuyển, thường không dựa trên thực tế và không phù hợp với nền tảng văn hóa của người bệnh. Ví dụ, một người tin rằng mình có siêu năng lực hoặc bị theo dõi bởi các tổ chức bí mật dù không có bằng chứng.
Trong đời sống hàng ngày, delusion thường được dùng với nghĩa "ảo tưởng", ám chỉ việc một người tự đánh giá quá cao bản thân hoặc tin vào những điều không thực tế một cách ngây thơ. Sự khác biệt giữa delusion và illusion là rất quan trọng: illusion (ảo giác) thường liên quan đến sự đánh lừa của giác quan (nhìn nhầm một sợi dây thành con rắn), trong khi delusion là sự sai lệch trong niềm tin và tư duy.
❌ Dùng illusion khi muốn nói về một niềm tin sai lầm kéo dài: He is under the illusion that he is a genius (Câu này đúng nhưng nhẹ hơn, chỉ sự nhầm lẫn tạm thời).
✅ Dùng delusion để nhấn mạnh sự cố chấp: He is under the delusion that he is a genius (Nhấn mạnh rằng niềm tin này là phi lý và khó thay đổi).
Lưu ý về cách dùng
Người học tiếng Anh cần cẩn trọng khi dịch từ này sang tiếng Việt để tránh gây hiểu lầm. Khi dùng trong văn phong trang trọng hoặc y tế, hãy dùng "hoang tưởng". Khi dùng trong giao tiếp xã hội để phê bình sự tự cao hoặc thiếu thực tế, hãy dùng "ảo tưởng".
Về mặt ngữ pháp, delusion là một danh từ đếm được. Cụm từ phổ biến nhất là under the delusion that... (ảo tưởng rằng/hoang tưởng rằng...).
Ý nghĩa
Một niềm tin sai lầm dai dẳng, vẫn được duy trì bất chấp những bằng chứng trái ngược
"He suffered from the delusion that he was a secret agent."
Anh ấy bị hoang tưởng rằng mình là một đặc vụ bí mật.
Một niềm tin sai lầm về điều gì đó, thường dựa trên một cái nhìn không thực tế hoặc quá lạc quan về thực tại
"The delusion of grandeur led him to believe he could solve the crisis alone."
Ảo tưởng về sự vĩ đại đã khiến anh ta tin rằng mình có thể một mình giải quyết cuộc khủng hoảng.