foolishness
foolishness mô tả trạng thái thiếu khả năng phán đoán đúng đắn hoặc thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự khờ dại" khi nói về bản chất, sự non nớt, hoặc "điều ngớ ngẩn" khi nói về một hành vi, lời nói cụ thể.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc thiếu óc phán đoán hoặc suy nghĩ thấu đáo; hành vi không khôn ngoan
"His youthful foolishness led him to spend all his savings on a whim."
Sự khờ dại của tuổi trẻ đã khiến anh ta tiêu hết toàn bộ tiền tiết kiệm theo một ý thích nhất thời.
Một hành động hoặc trường hợp ngớ ngẩn; một hành vi ngớ ngẩn hoặc vô lý
"The decision to build a house on a flood plain was sheer foolishness."
Quyết định xây nhà trên vùng đồng bằng dễ bị ngập lụt là một sự ngớ ngẩn thuần túy.