illiteracy
illiteracy không chỉ đơn thuần là việc không biết đọc, biết viết, mà trong tiếng Anh hiện đại, nó còn mang nghĩa rộng hơn để chỉ sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Khi dùng với nghĩa cơ bản, từ này mô tả tình trạng một cá nhân hoặc một cộng đồng không có khả năng tiếp cận ngôn ngữ viết, thường gắn liền với các vấn đề về giáo dục và phát triển xã hội.
Sự mở rộng về ngữ nghĩa
Trong nhiều ngữ cảnh, illiteracy được kết hợp với các danh từ khác để chỉ sự "mù mờ" về một kỹ năng nào đó. Ví dụ, financial illiteracy không có nghĩa là không biết đọc số, mà là thiếu kiến thức về quản lý tài chính; hay digital illiteracy chỉ việc không biết cách sử dụng các công cụ công nghệ số. Điều này khác với ignorance (sự ngu ngơ/không biết), vì illiteracy nhấn mạnh vào việc thiếu một kỹ năng nền tảng cần thiết để vận hành hoặc hiểu một hệ thống.
Lưu ý về cách dùng
Khi muốn nói về một người mù chữ, hãy dùng tính từ illiterate.
Tránh nhầm lẫn giữa illiteracy (tình trạng thiếu kỹ năng) và stupidity (sự ngốc nghếch). Một người có thể bị illiterate nhưng vẫn rất thông minh và nhạy bén trong cuộc sống.
Ví dụ đúng: The government is fighting adult illiteracy (Chính phủ đang chống lại nạn mù chữ ở người lớn).
Ví dụ về nghĩa mở rộng: Computer illiteracy can be a barrier to employment (Việc mù công nghệ có thể là một rào cản đối với việc tìm kiếm việc làm).
Ý nghĩa
Tình trạng không có khả năng đọc hoặc viết
"The government is launching a campaign to combat adult illiteracy."
Chính phủ đang phát động một chiến dịch để xóa nạn mù chữ ở người lớn.
Sự thiếu kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực hoặc chủ đề chuyên môn cụ thể
"His complete illiteracy in matters of finance led to the bankruptcy of the company."
Sự thiếu hiểu biết hoàn toàn của ông ấy trong các vấn đề tài chính đã dẫn đến sự phá sản của công ty.