naivety
naivety mô tả một trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách liên quan đến sự thiếu kinh nghiệm sống, khiến một người dễ dàng tin tưởng người khác hoặc nhìn nhận mọi việc một cách quá đơn giản. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực.
Sắc thái ý nghĩa
Khi mang nghĩa tiêu cực, naivety ám chỉ sự khờ khạo, ngây ngô đến mức dễ bị lừa gạt hoặc thiếu khả năng phán đoán thực tế. Trong trường hợp này, nó tương đồng với gullibility. Ví dụ, việc tin vào một lời hứa hão huyền về việc làm giàu nhanh chóng thường được coi là một biểu hiện của naivety.
Ngược lại, khi mang nghĩa tích cực, từ này gợi lên vẻ hồn nhiên, trong sáng và thuần khiết, không bị vấy bẩn bởi những toan tính hay sự hoài nghi của thế giới người lớn. Đây là nét đặc trưng thường thấy ở trẻ em hoặc những người có tâm hồn lạc quan, giản đơn.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt naivety với innocence. Trong khi innocence thường nhấn mạnh vào sự vô tội (không làm điều sai trái) hoặc sự thuần khiết về đạo đức, thì naivety tập trung nhiều hơn vào sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu trải nghiệm thực tế.
❌ Dùng naivety để nói về một người không phạm tội trong một vụ án pháp lý.
✅ Dùng naivety để nói về một người mới ra trường tin rằng mọi đồng nghiệp đều tốt bụng và không có sự cạnh tranh.
Lưu ý về ngữ pháp
naivety là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ naive (ngây thơ/khờ khạo).
Ý nghĩa
Sự thiếu kinh nghiệm, trí khôn hoặc khả năng phán đoán, thường dẫn đến xu hướng tin tưởng mọi thứ quá dễ dàng
"Her naivety led her to trust the stranger with all her savings."
Sự ngây thơ đã khiến cô ấy tin tưởng giao toàn bộ tiền tiết kiệm cho người lạ.
Một đặc điểm tự nhiên, không giả tạo và đơn giản trong cách hành xử hoặc biểu cảm
"The artist captured a certain naivety in the child's portrait that felt authentic."
Họa sĩ đã nắm bắt được một vẻ hồn nhiên nhất định trong bức chân dung đứa trẻ, mang lại cảm giác chân thực.