alphabet
Từ này mang ý nghĩa về một cấu trúc nền tảng. Nó đại diện cho những đơn vị xây dựng nhỏ nhất của giao tiếp bằng văn bản, gợi lên hình ảnh về một chuỗi tuyến tính mà người học cần phải nắm vững trước khi có thể đọc hoặc viết. Đây là một thuật ngữ chuyên môn nhưng được sử dụng phổ biến trong mọi môi trường giáo dục.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này thường được dùng để mô tả một tập hợp đầy đủ các yếu tố cơ bản hoặc điểm khởi đầu cho một hệ thống phức tạp hơn. Ví dụ, một nhạc công có thể coi một nhóm các hợp âm cơ bản là alphabet của thể loại nhạc họ chơi, ngụ ý rằng đây là mức độ kiến thức tiên quyết cần phải có.
Countable when referring to different writing systems (e.g., the Latin and Cyrillic alphabets). Uncountable when referring to the general concept of a letter-based system of writing.
Ý nghĩa
Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu được dùng để biểu thị các âm cơ bản của một ngôn ngữ
The Greek alphabet consists of twenty-four letters.
Bảng chữ cái tiếng Hy Lạp bao gồm hai mươi bốn chữ cái.