hydrochloride
hydrochloride là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và dược phẩm, dùng để chỉ muối được tạo ra khi một bazơ (thường là một amin) phản ứng với axit clohiđric. Trong thực tế, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp thuật ngữ này trên nhãn thuốc hoặc trong các tài liệu y khoa, vì việc chuyển đổi một hoạt chất sang dạng muối hiđroclorua giúp tăng độ hòa tan trong nước, từ đó giúp cơ thể hấp thụ thuốc hiệu quả hơn.
Used as a chemical substance name, such as when discussing the properties of hydrochloride in a lab.
Ý nghĩa
Một hợp chất hóa học được hình thành từ phản ứng của một bazơ với axit clohiđric, thường được sử dụng để làm cho thuốc dễ hòa tan hơn trong nước
The pharmaceutical contains a hydrochloride salt for better absorption.
Dược phẩm này chứa muối hiđroclorua để hấp thụ tốt hơn.